acquittance

acquittance
  • danh từ
    • sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
    • sự trang trải hết nợ nần
    • biên lai

 biên nhận thanh toán nợ
 sự trả nợ
 trả dứt
 trả xong nợ

Xem thêm: release



acquittance

Từ điển WordNet

    n.

  • a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation; release