Từ điển Anh Việt
"acre"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
acre
acre /acre/
danh từ
mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
cánh đồng, đồng cỏ
broad acres
: đồng ruộng, cánh đồng
God's acre
: nghĩa địa, nghĩa trang
cánh đồng
đồng cỏ
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
mẫu Anh (4047)
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
mẫu Anh (khoảng 0, 4ha)
Xem thêm:
Acre
,
Acre
,
Akko
,
Akka
,
Accho
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
acre
Từ điển WordNet
n.
a unit of area (4840 square yards) used in English-speaking countries
a territory of western Brazil bordering on Bolivia and Peru;
Acre
a town and port in northwestern Israel in the eastern Mediterranean;
Acre
,
Akko
,
Akka
,
Accho
English Synonym and Antonym Dictionary
acres
syn.:
Accho
Acre
Akka
Akko