Từ điển Anh Việt
"adjournment"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
adjournment
adjournment /ə'dʤə:nmənt/
danh từ
sự hoãn lại
sự dời sang một nơi khác (để hội họp); sự chuyển chỗ hội họp
sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán)
ngưng họp (để sau lại họp)
sự hoãn lại
adjournment of inquiry
sự hoãn điều tra
adjournment sine die
sự hoãn xử vô thời hạn
Từ điển chuyên ngành Pháp luật
Adjournment
: Sự đình hoãn
Xem thêm:
dissolution
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
adjournment
Từ điển WordNet
n.
the termination of a meeting;
dissolution
the act of postponing to another time or place