Từ điển Anh Việt
"aggrandise"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aggrandise
aggrandise
ngoại động từ
làm to ra, mở rộng (đất đai); nâng cao (địa vị); tăng thêm (quyền hành...)
phóng đại, thêu dệt, tô vẽ thêm lên
Xem thêm:
embroider
,
pad
,
lard
,
embellish
,
aggrandize
,
blow up
,
dramatize
,
dramatise
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aggrandise
Từ điển WordNet
v.
add details to;
embroider
,
pad
,
lard
,
embellish
,
aggrandize
,
blow up
,
dramatize
,
dramatise