lard

lard /lɑ:d/
  • danh từ
    • mỡ lợn
    • ngoại động từ
      • nhét mỡ vào thịt để rán
      • (nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết)
        • to lard one's speech with technical terms: chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói

    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     mỡ lợn
    Giải thích EN: A preparation of the purified internal fat of a hog; a soft, white mass with a faint odor and a bland taste; soluble in ether and insoluble in water; melts at 36-42+`ng$.$
    Giải thích VN: Việc chuẩn bị cho việc làm sạch mỡ bên trong của lợn; một khối màu trắng, mềm với mùi ngai ngái và vị nhạt; tan trong ête và không tan trong nước; tan chảy ở nhiệt độ 36-421728, 252097, 252117, 252435, 305933, 111645, 191021, 88253, 251729, 252561, 169014, 307692, 325811, 62177, 317717, 387909, 189050, 252118, 386861, 146360, 251721, 251724, 251870, 307542, 307767, 260597, 74500, 74627, 146358, 251871, 307543, 74626, 90887, 182853, 278408, 182992, 182855, 183213, 390922, 265783, 319846, 247833, 252124, 247834, 197741, 93682, 319845, 337064, 182991, 182854, 91855, 209075, 252123, 197425, 319816, 313367, 198322, 197423, 247554, 264847, 146362, 146363
  • lard oil: dầu (tách từ) mỡ lợn
  • lard oil: dầu mỡ lợn
  • Lĩnh vực: thực phẩm
     mỡ rán

     mỡ (lợn, mỡ rán)
     rán mỡ

    beef lard
     mỡ bò nấu
    compound lard
     mỡ hỗn hợp
    compound lard
     mỡ nấu ăn
    country lard
     mỡ nông thôn
    drip lard
     mỡ lợn khai thác bằng nấu chảy từng giọt
    dry-rendered lard
     mỡ lợn rán thô
    grainy lard
     mỡ lợn dạng hạt
    hydrogenated lard
     mỡ hiđro hóa
    interesterified lard
     mỡ este hóa lại
    jacketed lard cooler
     phòng lạnh bảo quản mỡ
    kettle-rendered lard
     mỡ rán trong nồi có cánh khuấy
    lard (chill) roll
     thùng quay làm lạnh mỡ
    lard agitator
     máy khuấy trộn làm nguội mỡ lợn
    lard cooling roll
     thùng quay làm lạnh mỡ
    lard department
     phân xưởng mỡ lợn
    lard draw-off cock
     vòi tháo chất béo
    lard filler
     máy đóng gói mỡ
    lard filter-press
     thiết bị lọc ép để lọc mỡ
    lard hasher
     máy cắt
    lard hasher
     máy vắt mỡ
    lard hog
     mỡ lợn
    lard package filler
     máy đóng gói mỡ
    .
    lard pastifying machine
     máy làm dẻo mỡ
    lard plasticizing machine
     máy làm dẻo mỡ
    lard refiner
     nồi tinh chế mỡ lợn
    lard spade
     dao lạng mỡ
    lard stearin
     stearin xương
    lard stirrer
     thanh khuấy mỡ lợn
    lard trier
     thiết bị lấy mẫu mỡ
    leaf lard cage
     dàn đựng mỡ

    Xem thêm: embroider, pad, embellish, aggrandize, aggrandise, blow up, dramatize, dramatise



    lard

    Từ điển WordNet

      n.

    • soft white semisolid fat obtained by rendering the fatty tissue of the hog

    English Synonym and Antonym Dictionary

    lards|larded|larding
    syn.: fat grease