Từ điển Anh Việt
"ague"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ague
ague /'eigju:/
danh từ
cơn sốt rét
cơn sốt run, cơn rùng mình
Lĩnh vực:
y học
sốt rét, rét run
dumb ague
bệnh sốt rét nhẹ
quaratan ague
sốt rét cách ba ngày
saking ague
thể sốt rét run
Xem thêm:
chills and fever
,
acute accent
,
acute
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ague
Từ điển WordNet
n.
a fit of shivering or shaking
successive stages of chills and fever that is a symptom of malaria;
chills and fever
a mark (') placed above a vowel to indicate pronunciation;
acute accent
,
acute