Từ điển Anh Việt
"alluviation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
alluviation
quá trình bồi tích
[
ə
,lu:vi'ei
∫
n]
danh từ
o
quá trình bồi tích
Xem thêm:
deposit
,
sedimentation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
alluviation
Từ điển WordNet
n.
the phenomenon of sediment or gravel accumulating;
deposit
,
sedimentation