alluvion
alluvion /ə'lu:vjən/
- danh từ
- sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sông...)
- bồi tích, đất bồi, phù sa
| bồi tích |
| aeolian alluvion: bồi tích phong thành |
| fluvial alluvion: bồi tích sông |
| glacial alluvion: bồi tích sông băng |
| heterogeneous alluvion: bồi tích không đồng nhất |
| lagoon alluvion: bồi tích vụng |
| marine alluvion: bồi tích biển |
| đất bồi |
| phù sa |
| sự bồi đất |
[ə'lu:vjən]
danh từ o sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sông...)
o nước lụt
o bồi tích, đất bồi, phù sa
Xem thêm: flood, inundation, deluge, alluvial sediment, alluvial deposit, alluvium