alluvium

alluvium /ə'lu:vjəm/
  • danh từ, số nhiều alluvia, alluviums
    • bồi tích, đất bồi, đất phù sa
      • alluvium period: (địa lý,địa chất) kỷ thứ tư

 bồi tích
  • alluvium period: thời kỳ bồi tích
  • fluvial alluvium: bồi tích sông
  • foundation in alluvium: móng trên nền bồi tích
  • heterogeneous alluvium: bồi tích không đồng nhất
  • homogenous alluvium: bồi tích đồng nhất
  • old alluvium: bồi tích cổ
  • recent alluvium: bồi tích trẻ
  • river bed alluvium: bồi tích lòng sông
  • water bearing alluvium: bồi tích chứa nước
  •  đất bồi
     đất bồi tích
     phù sa
  • alluvium precipitability: khả năng lắng phù sa
  •  phù xa

    [ə'lu:vjəm]

  • danh từ, số nhiều alluvia, alluviums

    o   bồi tích, đất bồi, đất phù sa

    §   alluvium period : (địa lý, địa chất) kỷ thứ tư


    Xem thêm: alluvial sediment, alluvial deposit, alluvion



  • alluvium

    Từ điển WordNet