Từ điển Anh Việt
"ambuscade"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ambuscade
ambuscade /,æmbəs'keid/
động từ
phục kích, mai phục
Xem thêm:
ambush
,
lying in wait
,
trap
,
ambush
,
scupper
,
bushwhack
,
waylay
,
lurk
,
lie in wait
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ambuscade
Từ điển WordNet
n.
the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise;
ambush
,
lying in wait
,
trap
v.
wait in hiding to attack;
ambush
,
scupper
,
bushwhack
,
waylay
,
lurk
,
lie in wait