Từ điển Anh Việt
"waylay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
waylay
waylay /wei'lei/
ngoại động từ waylaid
mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)
Xem thêm:
ambush
,
scupper
,
bushwhack
,
lurk
,
ambuscade
,
lie in wait
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
waylay
Từ điển WordNet
v.
wait in hiding to attack;
ambush
,
scupper
,
bushwhack
,
lurk
,
ambuscade
,
lie in wait
English Synonym and Antonym Dictionary
waylays|waylaid|waylaying
syn.:
ambush
attack
lie in wait