
| Lĩnh vực: y học |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
['ænjuləs]
o annulus hình vành khăn; vành giếng khoan
§ flow annulus : vành dòng chảy
§ annulus pressure-responsive safety valve : van an toàn ứng với áp suất vành
Loại van nhạy cảm với áp suất trong vành giếng khoan và sẽ tự động mở để làm bớt áp suất quá tải trong vành giếng.
Xem thêm: ring, halo, anulus, doughnut, anchor ring
n.
a ring of ships in the harbor
a halo of smoke