anteroom

anteroom
  • danh từ
    • phòng dẫn vào một phòng khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn; phòng chờ

 phòng đệm
  • anteroom temperature: nhiêt độ phòng đệm
  • anteroom temperature: nhiệt độ phòng đệm
  •  phòng đợi
     phòng trước
    Lĩnh vực: xây dựng
     phòng chờ
     tiền sảnh, phòng ngoài
    Giải thích EN: A small room serving as an entrance or waiting area for a larger room.
    Giải thích VN: Một phòng nhỏ có tác dụng như một phòng đợi cho một phòng lớn hơn.
    Lĩnh vực: điện lạnh
     phòng đệm phòng chờ

    refrigerated anteroom
     buồng đệm được làm lạnh

    Xem thêm: antechamber, entrance hall, hall, foyer, lobby, vestibule



    anteroom

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    anterooms
    syn.: antechamber entrance hall foyer hall lobby vestibule