Từ điển Anh Việt
"anticlimax"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
anticlimax
anticlimax /'ænti'klaimæks/
danh từ
sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống
vật thêm vào làm giảm tác dụng
(văn học) phép thoái dần
sự hạ xuống đột ngột
sụt giảm (thị trường chứng khoán...)
Xem thêm:
bathos
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
anticlimax
Từ điển WordNet
n.
a disappointing decline after a previous rise
the anticlimax of a brilliant career
a change from a serious subject to a disappointing one;
bathos