Từ điển Anh Việt
"bathos"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bathos
bathos /'beiθɔs/
danh từ
chỗ sâu, vực thẳm
the bathos of stupidity
: sự ngu đần tột bực
(văn học) sự tầm thường; sự rơi tõm từ chỗ trang nghiêm đến chỗ lố bịch (lối hành văn)
vực thẳm
Lĩnh vực:
xây dựng
chỗ sâu
Xem thêm:
mawkishness
,
anticlimax
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bathos
Từ điển WordNet
n.
triteness or triviality of style
insincere pathos;
mawkishness
a change from a serious subject to a disappointing one;
anticlimax