Từ điển Anh Việt
"apelike"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
apelike
apelike
tính từ
giống như khỉ
Xem thêm:
anthropoid
,
anthropoidal
,
apish
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
apelike
Từ điển WordNet
adj.
resembling apes;
anthropoid
,
anthropoidal
being or given to servile imitation;
apish