Từ điển Anh Việt
"apish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
apish
apish /'eipiʃ/
tính từ
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ
apish trick
: trò khỉ
hay bắt chước, hay nhại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè
Xem thêm:
apelike
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
apish
Từ điển WordNet
adj.
being or given to servile imitation;
apelike