Từ điển Anh Việt
"appurtenance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
appurtenance
appurtenance /ə'pə:tinəns/
danh từ
vật phụ thuộc
(pháp lý) sự thuộc về
(số nhiều) đồ phụ tùng
công trình phụ
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
hạng mục phụ
Xem thêm:
gear
,
paraphernalia
,
accessory
,
supplement
,
add-on
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
appurtenance
Từ điển WordNet
n.
equipment consisting of miscellaneous articles needed for a particular operation or sport etc.;
gear
,
paraphernalia
a supplementary component that improves capability;
accessory
,
supplement
,
add-on