Từ điển Anh Việt
"paraphernalia"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
paraphernalia
paraphernalia /,pærəfə'neiljə/
danh từ số nhiều
đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh
Xem thêm:
gear
,
appurtenance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
paraphernalia
Từ điển WordNet
n.
equipment consisting of miscellaneous articles needed for a particular operation or sport etc.;
gear
,
appurtenance
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
appurtenance
gear