arc

arc /ɑ:k/
  • danh từ
    • hình cung
    • (toán học) cung
    • cầu võng
    • (điện học) cung lửa; hồ quang
      • voltaic arc; electric arc: cung lửa điện

 cung lửa
  • arc cutting: sự cắt bằng cung lửa
  • arc discharge: sự phóng điện cung lửa
  • arc plasma welding: sự hàn cung lửa plasma
  • arc welding: sự hàn cung lửa
  • automatic arc welding machine: máy hàn cung lửa tự động
  • electric (al) arc: cung lửa điện
  • electric arc: cung lửa điện
  • open-air arc: cung lửa hở
  • welding arc: cung lửa hàn
  •  cuốn
  • arc or arch: nhịp cuốn
  •  hình cung
     hồ quang
  • AC arc: hồ quang AC
  • AC arc welding: sự hàn hồ quang AC
  • H?roult arc furnace: lò hồ quang Héroult
  • Moissan arc furnace: lò hồ quang Moissan
  • arc back: phòng hồ quang ngược
  • arc back: phản hồ quang
  • arc baffle: tấm chắn hồ quang
  • arc breakdown: đánh thủng hồ quang
  • arc chamber: buồng dập hồ quang
  • arc chute: rãnh dập hồ quang
  • arc chute: buồng dập hồ quang
  • arc chute: máng đập hồ quang
  • arc chute: buồng (khe) dập hồ quang
  • arc core: tâm hồ quang
  • arc current: dòng hồ quang
  • arc cutter: sự cắt bằng hồ quang
  • arc cutting: cắt bằng hồ quang điện
  • arc discharge: sự phóng điện hồ quang
  • arc discharge: phóng điện hồ quang
  • arc drop: sụt áp hồ quang
  • arc extinction: dập tắt hồ quang
  • arc extinction chamber: buồng dập hồ quang
  • arc furnace: lò hồ quang
  • arc furnace: lò hồ quang điện
  • arc ignition: mồi hồ quang
  • arc lamp: đèn hồ quang
  • arc lamp: đèn hồ quang điện
  • arc light: ánh sáng hồ quang
  • arc method welding: phương pháp hàn hồ quang
  • arc rectifier: bộ chỉnh lưu hồ quang
  • arc resistance: điện trở hồ quang
  • arc resisting contact type: kiểu tiếp điểm chống hồ quang
  • arc short-circuit test: thử ngắn mạch hồ quang
  • arc splitter: hộp chia hồ quang
  • arc splitter: bộ tách hồ quang
  • arc splitter chamber: buồng dập hồ quang
  • arc stream: dòng hồ quang
  • arc tunnel: ống hồ quang
  • arc voltage: điện thế hồ quang
  • arc voltage: điện áp hồ quang
  • arc weld: mối hàn bằng hồ quang
  • arc welder: máy hàn hồ quang
  • arc welder: hàn hồ quang
  • arc welding: hàn hồ quang điện
  • arc welding: sự hàn hồ quang
  • arc welding: hàn bằng hồ quang
  • arc welding: hàn hồ quang
  • arc welding (electric arc welding): hàn hồ quang
  • arc welding equipment: thiết bị hàn hồ quang
  • arc welding with additive flux: sự hàn hồ quang có trợ dung
  • arc welding with covered electrode: sự hàn hồ quang bằng que bọc
  • argon arc welding: sự hàn hồ quang argon
  • argon arc welding: hàn hồ quang trong agon
  • argon arc welding: hàn hồ quang bằng khí argon
  • automatic arc welding machine: máy hàn hồ quang tự động
  • automatic submerged arc welding: sự hàn hồ quang chìm tự động
  • carbon arc: hồ quang cacbon
  • carbon arc: hồ quang than
  • carbon arc cutting: sự cắt bằng hồ quang than
  • carbon arc cutting: sự cắt bằng hồ quang cacbon
  • carbon arc cutting: cắt bằng hồ quang cực than
  • carbon arc lamp: đèn hồ quang cacbon
  • carbon arc lamp: đèn hồ quang than
  • carbon arc welding: sự hàn bằng hồ quang than
  • carbon arc welding: hàn hồ quang điện cực than
  • carbon arc welding: hàm hồ quang cacbon
  • constricted arc: hồ quang ép
  • contact arc: hồ quang tiếp xúc
  • direct arc furnace: lò hồ quang trực tiếp
  • electric arc: hồ quang điện
  • electric arc cutting: sự cắt bằng hồ quang điện
  • electric arc furnace: lò hồ quang điện
  • electric arc welding: hàn hồ quang điện
  • electric arc welding: sự hàn bằng hồ quang điện
  • electric arc welding: hàn điện hồ quang
  • electric arc welding set: máy hàn hồ quang điện
  • electric arc welding set: máy hàn hồ quang
  • enclosed arc lamp: đèn hồ quang khép kín
  • enclosed arc lamp: đèn hồ quang kín
  • flame arc: hồ quang ngọn lửa
  • flame arc lamp: đèn hồ quang ngọn lửa
  • high-intensity electric arc: hồ quang điện cường độ cao
  • hissing arc: hồ quang kêu
  • indirect arc furnace: lò hồ quang gián tiếp
  • inert gas carbon arc welding: hàn hồ quang cacbon trong khí trơ
  • long arc: hồ quang dài
  • low tension arc: hồ quang điện thế thấp
  • mercury arc: hồ quang thủy ngân
  • mercury arc lamp: đèn hồ quang thủy ngân
  • metal arc welding: hàn hồ quang kim loại
  • metal arc welding: sự hàn hồ quang kim loại
  • metallic electrode arc lamp: đèn hồ quang điện cực kim loại
  • open arc: hồ quang hở
  • open-air arc: hồ quang hở
  • oxygen arc cutting: sự cắt bằng hồ quang oxy
  • oxygen arc welding: sự hàn hồ quang oxy
  • peak arc voltage: điện áp hồ quang cực đại
  • plasma arc power collector: bộ gom công suất hồ quang plasma
  • shielded metal arc welding: hàn hồ quang kim loại bảo vệ
  • short arc: hồ quang ngắn
  • sodium arc lamp: đèn hồ quang natri
  • stable arc: hồ quang ổn định
  • stable arc: hồ quang đầy
  • striking of an arc: mồi hồ quang
  • submerged arc welding: sự hàn hồ quang chìm
  • submerged arc welding: hàn điện hồ quang dưới nước
  • submerged arc welding: hàn hồ quang nhúng chìm
  • thermic arc: hồ quang phát xạ
  • to strike the arc: làm sáng tia hồ quang
  • tungsten arc: hồ quang tungsten
  • tungsten arc: hồ quang vonfram
  • twin carbon arc brazing: hàn vảy với hồ quang
  • twin carbon arc brazing: hàn vày với hồ quang
  • unstable arc: hồ quang không ổn định
  • vacuum arc: hồ quang trong chân không
  • vibrating-electrode arc welding: sự hàn hồ quang rung
  • weld arc length: độ dài hồ quang hàn
  • welding arc: hồ quang hàn
  • welding, arc: hàn điện hồ quang
  • xenon arc lamp: đèn hồ quang xenon
  •  vòm
  • arc dam: đập vòm
  • arc de triomphe: vòm khải hoàn
  • cable roof system with ridge arc: hệ mái treo có vòm sống mái nhà
  • Lĩnh vực: điện
     cung điện
    Lĩnh vực: điện lạnh
     cung lửa hồ quang
    Lĩnh vực: ô tô
     hồ điện quang
    Lĩnh vực: xây dựng
     vòm quấn

    analytic arc
     cung giải tích
    arc coordinate
     tọa độ cong
    arc doubleau
     cung đôi

    [ɑ:k]

  • danh từ

    o   hình cung

    o   (toán học) cung

    o   (điện học) cung lửa; hồ quang

    §   island arc : quần đảo vòng cung

    §   arc cutter : dụng cụ hướng cong; dụng cụ nối có khớp đặt ở đáy giếng khoan để rải thân giếng theo đường hình cung

    §   arc of folding : cung uốn nếp

    §   arc weld : hàn hồ quang

    §   arc-plasma torch : mỏ hàn hồ quang plasma

    Loại mỏ hàn dùng để cắt và hàn dưới nước, trong đó khí được cung cấp qua vòi khí bằng đồng hồ anot.

  • động từ

    o   tạo nên một cung lửa điện


    Xem thêm: discharge, spark, electric arc, electric discharge, bow, arch, curve



  • arc

    Từ điển Collocation

    arc noun

    ADJ. great, high, long, sweeping, wide firing shells in a high arc over our heads | perfect

    VERB + ARC describe (technical), form, make forming a perfect arc in the sky

    PREP. in an ~ The islands lie in a wide arc just off the mainland.


    Từ điển WordNet

      v.

    • form an arch or curve; arch, curve

      her back arches

      her hips curve nicely


    File Extension Dictionary

    RARC Compressed File
    Archive
    Insight II Cartesian Coordinate Archive File (Accelrys Software Inc.)
    Schedule+ 1.0 File (Microsoft Corporation)
    FreeArc Compressed File

    English Synonym and Antonym Dictionary

    arcs
    syn.: arch bow curve discharge electric arc electric discharge spark