curve

curve /kə:v/
  • danh từ
    • đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
      • a curve of pursuit: đường đuôi
  • động từ
    • cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
      • the road curves round the hillside: con đường uốn quanh sườn đồi

 đặc tuyến
 đường cong
  • Engel's curve: đường cong Engel
  • Gaussian curve: đường cong Gauss
  • IS curve: đường cong IS
  • J curve: đường cong J
  • Laffer curve: đường cong Laffer
  • Lorenz curve: đường cong Lorenz
  • band curve: đường cong hình đai
  • batch-tub curve: đường cong hình bồn tắm
  • bimodal curve: đường cong hai đỉnh
  • boiling curve: đường cong sôi
  • branch curve: đường cong nhánh
  • broken curve: đường cong gấp khúc
  • cooling curve: đường cong làm nguội
  • coordinate curve: đường cong tọa độ
  • cost curve: đường cong phí tổn
  • curve chart: đồ biểu đường cong
  • curve of marginal cost: đường cong phí tổn biên
  • demand and supply curve framework: kết cấu đường cong cung cầu
  • demand curve: đường cong cầu
  • destruction curve: đường cong diệt khuẩn bằng nhiệt
  • differential curve: đường cong vi phân
  • envelope curve: đường cong bao
  • experience curve: đường cong kinh nghiệm
  • failure rate curve: đường cong tỷ lệ hỏng
  • growth curve: khúc tuyến đường cong tăng trưởng (dân số)
  • indifference curve: đường cong trung lập
  • individual indifference curve: đường cong trung lập cá nhân
  • laffer curve: khúc tuyến đường cong Laffer
  • learning curve: đường cong học hỏi
  • liquidity money curve: đường cong LM
  • liquidity money curve: đường cong tiền mặt lãi suất
  • market demand curve: đường cong (nhu) cầu thị trường
  • normal curve of error: đường cong sai số bình thường
  • normal frequency curve: đường cong tần số bình thường
  • possibility curve: đường cong khả năng
  • price-consumption curve: đường cong giá tiêu dùng
  • production possibility curve: đường cong khả năng sản xuất
  • productivity curve: đường cong năng suất
  • short run Phillips curve: đường cong Phillips ngắn hạn
  • slope of a curve: độ dốc của đường cong
  • solubility curve: đường cong hòa tan
  • substitution curve: đường cong thay thế
  • supply curve: đường cong cung
  • total product curve: đường cong tổng sản lượng
  • total revenue curve: đường cong tổng thu nhập
  • total utility curve: đường cong tổng hiệu dụng
  • transformation curve: đường cong biến đổi (đường khả năng sản xuất)
  • upward-sloping demand curve: khúc tuyến, đường cong cầu dốc lên
  • utility curve: đường cong hiệu dụng
  • wage curve: đường cong tiền lương
  • yield curve: đường cong sinh lợi
  •  khúc tuyến
  • J curve: khúc tuyến J
  • Lorenz curve: khúc tuyến Lorez
  • cornered demand curve: khúc tuyến cầu hình góc
  • .
  • curve fitting: phối hợp khúc tuyến
  • demand curve: khúc tuyến cầu
  • envelope curve: khúc tuyến bao bọc
  • equal product curve: khúc tuyến sản lượng ngang nhau (về thuế...)
  • equal product curve: khúc tuyến sản lượng ngang nhau
  • growth curve: khúc tuyến đường cong tăng trưởng (dân số)
  • income-consumption curve: khúc tuyến tiêu phí-thu nhập
  • indifference curve: khúc tuyến vô (sai) dị
  • inverted yield curve: khúc tuyến lợi suất nghịch
  • iso-product curve: khúc tuyến đẳng sản phẩm
  • isocost curve: khúc tuyến đồng phí tổn
  • kinked demand curve: khúc tuyến cầu bẻ góc
  • kinked demand curve: khúc tuyến cầu xoắn
  • laffer curve: khúc tuyến đường cong Laffer
  • market demand curve: khúc tuyến nhu cầu thị trường
  • normal curve: khúc tuyến Gauss
  • normal curve: khúc tuyến bình thường
  • normal curve: khúc tuyến hình chuông (thống kê)
  • normal curve of error: khúc tuyến sai số bình thường
  • offer curve: khúc tuyến báo giá
  • planning curve: khúc tuyến kế hoạch
  • possibility curve: khúc tuyến khả năng
  • price-consumption curve: khúc tuyến giá cả tiêu dùng
  • probability curve: khúc tuyến xác suất
  • production possibility curve: khúc tuyến khả năng sản xuất
  • revenue curve: đường cong, khúc tuyến thu nhập
  • saturation curve: khúc tuyến bão hòa
  • supply curve: khúc tuyến cung
  • total utility curve: khúc tuyến tổng hiệu dụng
  • transcendental curve: khúc tuyến siêu việt
  • vertical Philips curve: đường cong, khúc tuyến Philíp thẳng đứng
  • yield curve: khúc tuyến sinh lợi

  • J curve
     đường J
    LM curve
     đường LM
    Liquidity money curve (LM curve)
     đường LM
    Liquidity money curve (LM curve)
     đường tiền mặt-lãi suất
    Phillips curve
     đường Phillíp
    Short-run Philips curve
     đường Philips ngắn hạn
    Vertical Philipps curve
     đường Philip thẳng đứng
    backward-bending supply curve of labour
     đường cung lũy thoái của lao động
    bath tub curve
     đường (cong) hình bồn tắm

    o   đường cong

    §   curves for crude evaluation : đường cong đánh giá dầu thô

    §   absorption curve : đường cong hấp thụ

    §   borderline knock curve : đường xác định giới hạn nổ

    §   bubble point curve : đường cong điểm sôi

    §   build up curve : đường cong gia tăng áp suất

    §   caustic curve : đường cong (tính) kiềm

    §   conventional resistivity curve : đường cong điện trở suất quy ước

    §   decline curve : đường cong đi xuống, đường cong suy thoái (trữ lượng, sản lượng)

    §   departure curves : đường cong sai lệch

    §   depth curve : đường cong độ sâu

    §   depth-time curve : đường cong độ sâu - thời gian

    §   dew-point curve : đường cong điểm sương

    §   distillation curve : đường cong chưng cất

    §   distillation curves of gasolline : đường cong chưng cất dầu

    §   distance curve : đường cự ly

    §   distortion curve : đường cong méo

    §   distribution curve : đường phân phối

    §   efficiency curve : đường hiệu suất

    §   exponential curve : đường thế

    §   family curve : đường trung bình năng suất các giếng trong khu mỏ

    §   flash curve : đường lóe sáng

    §   frequency curve : đường tần số

    §   gamma rays curve : đường gamma

    §   grading curve : đường cỡ hạt

    §   growth curve : đường tăng trưởng

    §   harmonic curve : đường điều hòa

    §   iso curves : các đường đồng đẳng

    §   lateral curve : đường bên

    §   load curve : đường tải trọng

    §   loss curve : đường tổn thất

    §   mid per cent curve : đường biểu diễn tính chất các phần cất cơ bản

    §   moment curve : đường momen

    §   output curve : đường cong công suất

    §   output decline curve : đường giảm công suất

    §   overlapping distillation curve : đường chưng cất phụ

    §   parmeability curve : đường thẩm thấu

    §   porosity curve : đường độ xốp

    §   pressure curve : đường áp suất

    §   regression curve : đường hồi quy

    §   production curve : đường sản lượng

    §   production decline curve : đường giảm sản lượng

    §   resistivity curve : đường điện trở suất

    §   response curve : đáp tuyến

    §   solid line curve : đường cong thực liên tục

    §   solubility curve : đường cong độ hòa tan

    §   time deformation curve : đường biến dạng thời gian

    §   time-depth curve : đường thời gian - độ sâu

    §   time-distance curve : đường thời gian-khoảng cách

    §   true boiling points curve : đường điểm sôi thực

    §   true boiling point distillation curve : đường cong chưng cất (có) điểm sôi thực

    §   velocity curve : đường con vận tốc

    §   vertical travel-time curve : đường truyền thời gian thẳng đứng

    §   viscosity curve : đường cong độ nhớt

    §   working curve : đường cong làm việc

    §   yield curve : đường cong phụ thuộc giữa lợi tức/tài sản


    Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh

    Curve

    Đường vòng


    Xem thêm: curved shape, curve ball, breaking ball, bender, curvature, bend, swerve, sheer, trend, veer, slue, slew, cut, wind, twist, arch, arc, crook, curl, kink



    curve

    Từ điển Collocation

    curve noun

    ADJ. gentle, graceful, slight, smooth | sharp, tight The road went round in a tight curve. | wide | sensual, voluptuous the voluptuous curve of her hips | downward, upward

    VERB + CURVE form, make The seats were arranged to form a curve.

    PREP. in a ~ The road follows the coast in a wide curve.


    Từ điển WordNet

      n.

    • the trace of a point whose direction of motion changes; curved shape
    • a line on a graph representing data
    • a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approach the batter; curve ball, breaking ball, bender
    • the property possessed by the curving of a line or surface; curvature
    • curved segment (of a road or river or railroad track etc.); bend

      v.

    • turn sharply; change direction abruptly; swerve, sheer, trend, veer, slue, slew, cut

      The car cut to the left at the intersection

      The motorbike veered to the right

    • extend in curves and turns; wind, twist

      The road winds around the lake

      the path twisted through the forest

    • form an arch or curve; arch, arc

      her back arches

      her hips curve nicely

    • bend or cause to bend; crook

      He crooked his index finger

      the road curved sharply

    • form a curl, curve, or kink; curl, kink

      the cigar smoke curled up at the ceiling


    English Synonym and Antonym Dictionary

    curves|curved|curving
    syn.: bend curl turn twist wind