Từ điển Anh Việt
"arcuate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
arcuate
arcuate /'ɑ:kjuit/ (arcuated) /'ɑ:kjueitid/
tính từ
cong; giống hình cung
có cửa tò vò
cong
Lĩnh vực:
xây dựng
có kiểu cuốn
giống hình cuốn
arcuate architecture
kiến trúc tưởng niệm
arcuate architecture
kiến trúc vòm
arcuate ligament
dây chằng cung
arcuate line of ilium
đường hình cung
arcuate scotoma
điểm tối hình vòng cung, ám điểm hình vòng cung
Xem thêm:
arced
,
arched
,
arching
,
arciform
,
bowed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
arcuate
Từ điển WordNet
adj.
forming or resembling an arch;
arced
,
arched
,
arching
,
arciform
,
bowed
an arched ceiling