Từ điển Anh Việt
"argot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
argot
argot /'ɑ:gou/
danh từ
tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ăn cắp
Xem thêm:
slang
,
cant
,
jargon
,
lingo
,
patois
,
vernacular
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
argot
Từ điển WordNet
n.
a characteristic language of a particular group (as among thieves);
slang
,
cant
,
jargon
,
lingo
,
patois
,
vernacular
they don't speak our lingo