articulated
articulate /ɑ:'tikjulit/
- tính từ
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
- động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
| có khớp |
| articulated drop chute: máng ống có khớp nối |
| articulated portal frame: khung hình cửa có khớp |
| articulated system: hệ có khớp |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| được nối khớp |
| | khớp nối tay đòn |
|
| | xe buýt hai khoang |
|
| | bê tông nối khớp nhau |
|
| | hinged joint |
|
| | khớp bản lề |
|
| | khớp cacđăng |
|
| | sự nối khớp |
|
| | khớp bản lề |
|
| | khớp nối |
|
| | mối nối khớp |
|
| | sự liên kết khớp |
|
| | sự liên kết khớp nối |
|
| | sự nối bằng khớp |
|
| | articulated movable support |
| sự tựa trên khớp di động |
|
| | ống nối bằng khớp |
|
| | articulated refrigerated trailer |
| rơmoóc lạnh kiểu yên ngựa |
|
| | trục khớp |
|
| | cột kiểu bản lề |
|
| | kết cấu giàn |
|
| | kết cấu khớp |
|
| | gối kiểu bản lề |
|
| | gối kiểu khớp |
|
| | cacđăng treo |
|
| | giá treo bản lề |
|
| | giá treo vạn năng |
|
| | sự treo bằng bản lề |
|
| | hệ giàn |
|
Xem thêm: articulate, joint, give voice, formulate, word, phrase, pronounce, enounce, sound out, enunciate, say, enunciate, vocalize, vocalise, articulated