Từ điển Anh Việt
"assignable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
assignable
assignable
tính từ
có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
Lĩnh vực:
toán & tin
có thể gán được
không ngẫu nhiên
assignable cause
: nguyên nhân không ngẫu nhiên
assignable cause
nguyên nhân chỉ định được
Xem thêm:
conveyable
,
negotiable
,
transferable
,
transferrable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
assignable
Từ điển WordNet
adj.
legally transferable to the ownership of another;
conveyable
,
negotiable
,
transferable
,
transferrable
negotiable bonds