conveyable

conveyable /kən'veiəbl/
  • tính từ
    • có thể chở, có thể chuyên chở
    • có thể truyền đạt, có thể cho biết
    • (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên

Xem thêm: assignable, negotiable, transferable, transferrable



conveyable

Từ điển WordNet