Từ điển Anh Việt
"attention-getting"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
attention-getting
Xem thêm:
eye-catching
,
catchy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
attention-getting
Từ điển WordNet
adj.
seizing the attention;
eye-catching
eye-catching posters
likely to attract attention;
catchy
a catchy title for a movie