Từ điển Anh Việt
"automatically"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
automatically
automatically
phó từ
tự động
Lĩnh vực:
toán & tin
một cách tự động
automatically controllability
điều khiển tự động
automatically controlled
được điều chỉnh tự động
automatically controlled damper
clapê được điều chỉnh tự động
automatically controlled lighthouse
hải đăng điều khiển tự động
automatically controlled system
hệ được điều chỉnh tự động
automatically operated
được hoạt động tự động
automatically operated
được vận hành tự động
automatically operated valve
van hoạt động tự động
automatically operated valve
van tự động
automatically saving document
lưu tài liệu tự động
automatically updating field
cập nhật trường tự động
dialing automatically
quay số tự động
Xem thêm:
mechanically
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
automatically
Từ điển WordNet
adv.
in a reflex manner
he answered automatically
in a mechanical manner; by a mechanism;
mechanically
this door opens mechanically
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
mechanically