mechanically
mechanically
- phó từ
- một cách máy móc
- mechanically operated equipment: thiết bị vận hành bằng cơ học
- he translated that editorial mechanically: anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc
- phó từ
- một cách máy móc
- mechanically operated equipment: thiết bị vận hành bằng cơ học
- he translated that editorial mechanically: anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): machine, machinery, mechanic, mechanics, mechanism, machinist, mechanical, mechanized, mechanically
Xem thêm: automatically