mechanics
mechanics /mi'kæniks/
- danh từ, số nhiều dùng như số ít
| cơ học |
| Newtonal mechanics: cơ học Niutơn |
| Newtonal mechanics: cơ học Newton |
| Newtonian mechanics: cơ học Newtơn |
| analytical mechanics: cơ học giải tích |
| animal mechanics: cơ học sinh vật |
| applied fracture mechanics: cơ học phá hủy ứng dụng |
| celestial mechanics: cơ học thiên thể |
| classical mechanics: cơ học cổ điển |
| continuum mechanics: cơ học continum |
| dislocation mechanics: cơ học biến vị |
| fluid mechanics: cơ học chất lưu |
| fracture mechanics: cơ học phá hoại |
| fracture mechanics test: sự thử cơ học đứt gãy |
| gas mechanics: cơ học chất khí |
| mechanics of continuous medium: cơ học môi trường liên tục |
| mechanics of continuum: cơ học môi trường liên tục |
| mechanics of deformable bodies: cơ học vật biến dạng |
| mechanics of deformable rigid: cơ học chất rắn biến dạng |
| mechanics of destruction: cơ học phá hủy |
| mechanics of fluids: cơ học chất lỏng |
| mechanics of grained media: cơ học môi trường hạt |
| mechanics of loose media: cơ học môi trường rời |
| mechanics of rigid bodies: cơ học vật rắn |
| mechanics of rigid body: cơ học vật rắn |
| mechanics of soil: cơ học đất |
| mechanics of solids subject to deformations: cơ học vật rắn biến dạng |
| mechanics of structures: cơ học kết cấu |
| newtonal mechanics: cơ học cổ điển |
| power in mechanics: công suất cơ học |
| rational mechanics: cơ học thuần lý |
| rational mechanics: cơ học thuần túy |
| relativistic mechanics: cơ học tương đối |
| rock mechanics: cơ học đá |
| soil mechanics: cơ học đất |
| soil mechanics laboratory: phòng thí nghiệm cơ học đất |
| solid mechanics: cơ học vật rắn |
| statistic mechanics: cơ học thống kê |
| structural mechanics: cơ học xây dựng |
| structural mechanics system: hệ cơ học xây dựng |
| wave mechanics: cơ học sóng |
| | chuyên viên cơ khí |
|
| | máy nổ |
|
| | thợ ôtô |
|
| | học thiên thể |
|
| | lý thuyết số c |
|
| | lý thuyết trường cổ điển |
|
| | vật lý continum |
|
| | thủy động lực học |
|
| | học gãy |
|
| cơ giới học |
| kỹ xảo |
| kỹ xảo máy móc |
o cơ học
§ soil mechanics : cơ học đất
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): machine, machinery, mechanic, mechanics, mechanism, machinist, mechanical, mechanized, mechanically
Xem thêm: mechanism, machinist, shop mechanic, automobile mechanic, auto-mechanic, car-mechanic, grease monkey