Từ điển Anh Việt
"aviate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aviate
aviate /'eivieit/
nội động từ
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
lái máy bay, lái khí cầu
Xem thêm:
fly
,
pilot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aviate
Từ điển WordNet
v.
fly a plane;
fly
,
pilot