Từ điển Anh Việt
"axial rotation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
axial rotation
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
sự quay quanh trục
Lĩnh vực:
xây dựng
sự xoay của trục
sự xoay quanh trục
Xem thêm:
axial motion
,
roll
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
axial rotation
Từ điển WordNet
n.
rotary motion of an object around its own axis;
axial motion
,
roll
wheels in axial rotation