Từ điển Anh Việt
"bangle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bangle
bangle /'bæɳgl/
danh từ
vòng (đeo cổ tay, cổ chân)
Xem thêm:
bracelet
,
bauble
,
gaud
,
gewgaw
,
novelty
,
fallal
,
trinket
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bangle
Từ điển WordNet
n.
jewelry worn around the wrist for decoration;
bracelet
cheap showy jewelry or ornament on clothing;
bauble
,
gaud
,
gewgaw
,
novelty
,
fallal
,
trinket