Từ điển Anh Việt
"gewgaw"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gewgaw
gewgaw /'gju:gɔ:/
danh từ
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị
Xem thêm:
bangle
,
bauble
,
gaud
,
novelty
,
fallal
,
trinket
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gewgaw
Từ điển WordNet
n.
cheap showy jewelry or ornament on clothing;
bangle
,
bauble
,
gaud
,
novelty
,
fallal
,
trinket