bazaar

bazaar /bə'za:/ (bazaar) /bə'za:/
  • danh từ
    • chợ (ở phương Đông)
    • hàng tạp hoá (Anh, Mỹ)
    • cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện

 chợ

 chợ (ở các nước Đông phương)
 chỗ bầy hàng
 cửa hàng tạp hóa
 cuộc bán hàng từ thiện

bazaar goods
 đồ chơi trẻ con
bazaar sales
 bán hàng triển lãm
export bazaar
 hội chợ hàng xuất khẩu
international bazaar
 chợ quốc tế

Xem thêm: bazar, bazar, fair



bazaar

Từ điển WordNet

    n.

  • a shop where a variety of goods are sold; bazar
  • a street of small shops (especially in Orient); bazar
  • a sale of miscellany; often for charity; fair

    the church bazaar


English Synonym and Antonym Dictionary

bazaars
syn.: bazar fair