Từ điển Anh Việt
"bazar"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bazar
bazar /bə'za:/ (bazaar) /bə'za:/
danh từ
chợ (ở phương Đông)
hàng tạp hoá (Anh, Mỹ)
cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện
Xem thêm:
bazaar
,
bazaar
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bazar
Từ điển WordNet
n.
a street of small shops (especially in Orient);
bazaar
a shop where a variety of goods are sold;
bazaar