Từ điển Anh Việt
"bedeck"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bedeck
bedeck /bi'dek/
ngoại động từ
trang hoàng, trang trí; trang điểm
stress bedecked with flags
: phố xá trang hoàng cờ xí
Xem thêm:
deck
,
bedight
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bedeck
Từ điển WordNet
v.
decorate;
deck
,
bedight
deck the halls with holly
English Synonym and Antonym Dictionary
bedecks|bedecked|bedecking
syn.:
bedight
deck