deck
deck /dek/
- danh từ
- boong tàu, sàn tàu
- on deck: trên boong
- upper deck: boong trên
- lower deck: boong dưới
- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
- (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
- to clear the decks [for action]
- chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
- (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
- on deck
- (thông tục) sẵn sàng hành động
- ngoại động từ
- trang hoàng, tô điểm
- to deck oneself out with fine jewels: tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (hàng hải) đóng dàn (tàu)
| bản gối |
| bản tựa |
| boong tàu |
| sheathed deck: boong tàu được bọc |
| cỗ |
| cỗ bài |
| lớp mặt |
| lớp phủ |
| mái |
| deck over silo: sàn mái xilô |
| roofing deck: tấm lát mái |
| roofing deck: ván lát mái |
| stressed-skin roof deck: mái trắc địa |
| up-stream deck: mặt mái thượng lưu (của đập trụ chống) |
| mặt cầu |
| Ballasted reinforced concrete deck: mặt cầu BTCT có balát |
| Bridge, Open deck: cầu có mặt cầu trần |
| Vehicular load on ribs of Orthotropic steel deck: tải trọng xe trên sườn của mặt cầu thép trực hướng |
| application of lived load on deck slab: xếp hoạt tải lên mặt cầu |
| conventional concrete deck: mặt cầu bêtông thông thường |
| deck drain downspout: ống thoát nước mặt cầu |
| deck form: ván khuôn mặt cầu |
| deck joint: khe nối mặt cầu |
| deck slab: tấm bản mặt cầu |
| deck slab thickness: bề dày bản mặt cầu |
| deck width: bề rộng mặt cầu |
| fire deck: mặt cầu chống cháy |
| flexible and torsional deformation of the deck: biến dạng xoắn và uốn của mặt cầu |
| floor system, bridge deck: hệ mặt cầu |
| open deck bridge: cầu có mặt cầu trần |
| orthotropic deck: mặt cầu bản trực hướng |
| reinforced concrete deck: mặt cầu bêtông cốt thép |
| track deck: mặt cầu có đường sắt |
| widening of the deck: mở rộng mặt cầu |
| sàn |
| cambered deck: sàn mặt vồng |
| cellular deck: sàn cầu rỗng |
| deck (bridge deck): sàn cầu |
| deck framing: khung sàn cầu |
| deck girder: dầm ngang sàn cầu |
| deck level: cao trình sàn cầu |
| deck over silo: sàn mái xilô |
| deck structure: kết cấu sàn cầu |
| erecting deck: sàn lắp ráp |
| flush deck: sàn bằng (đóng tàu) |
| helicopter landing deck: sàn hạ cánh của trực thăng |
| lilt deck trailer: rơmoóc kiểu sàn lật |
| log deck: lớp lót sàn gỗ chèn |
| main deck: sàn chính (tàu) |
| raised deck: sàn được nâng lên |
| spray deck: sàn lắp giàn phun |
| suspended bridge deck: sàn cầu treo |
| working deck: sàn thao tác |
| sàn (đóng tàu) |
| sàn cầu |
| cellular deck: sàn cầu rỗng |
| deck framing: khung sàn cầu |
| deck girder: dầm ngang sàn cầu |
| deck level: cao trình sàn cầu |
| deck structure: kết cấu sàn cầu |
| suspended bridge deck: sàn cầu treo |
| sàn công tác |
| sàn thao tác |
| sàn xe |
| tấm lợp |
| concrete roof deck: tấm lợp bê tông |
| insulating roof deck: tấm lợp cách nhiệt |
| tấm sàn |
| ván khuôn |
| deck form: ván khuôn mặt cầu |
| ván mặt cầu |
| ván sàn |
| xấp (phiếu) |
| bản đáy |
| bệ tỳ |
| mặt lát ván |
| tấm lát ván |
| | bản phẳng trong đập Ambơxơn |
|
| | cầu máng ba-lát |
|
| | mâm anten |
|
| | lát trên rầm |
|
| | dưới boong |
|
| | khoảng giữa hai boong (tàu) |
|
| | ván lợp nhà |
|
| | boong tàu |
|
| | ván lát hình hộp |
|
| | ván lát rỗng ruột |
|
| | kết cấu nhịp cầu |
|
| | mặt cầu |
|
| | đĩa chóp bọt |
|
| | đĩa chuông bọt |
|
| | đĩa cột sục khí |
|
| | boong mặt vồng |
|
| | đập kiểu bản công xôn |
|
| | đập kiểu trụ chống đầu tròn |
|
| | boong chở ô tô |
|
| | xấp bìa |
|
| boong (tàu) |
| deck cargo: hàng trên boong (tàu) |
| deck risk: rủi ro trên boong (tàu) |
| goods carried on deck: hàng chở trên boong (tàu) |
| boong tàu |
| awning deck: boong tàu có che mui (bằng vải bạt...) |
| below deck: dưới boong tàu |
| jettison of deck cargo: vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu |
| under deck: dưới boong tàu |
| mặt khoang (tàu) |
| sàn |
| reception deck: sàn tiếp nhận |
| tầng trên |
| | sự chở hàng trên boong |
|
| | trần giả làm mát không khí |
|
| | boong (hàng chở) tiếp liền |
|
| | hàng trên boong |
|
| | hàng lang để đưa gia súc vào nơi giết thịt |
|
| | thiết bị bốc dỡ trên boong |
|
| | họa đồ tầng tàu |
|
| | tàu boong phẳng suốt |
|
| | hàng rào quây gia súc |
|
| | chất trên boong |
|
| | chất trên boong |
|
| | boong dưới |
|
| | tòa sơ thẩm |
|
| | boong chính (trên tầu) |
|
| | chính (trên tàu) |
|
| | vận đơn hàng trên boong |
|
| . | rủi ro trên boong | |
| | chất hàng trên boong |
|
| | boong đi dạo |
|
| | chất hàng lên boong |
|
| | chở hàng trên boong |
|
[dek]
o sàn
- Mặt bằng làm việc trên giàn khoan ở ngoài biển hoặc trên tàu thuỷ.
- Mặt sàng trên rọ của thiết bị rung đá.
o lớp phủ, mái; sân, boong tàu; gờ chắn trên các thiết bị lớn
§ bubble deck : đĩa cột sục khí
§ bubble cap deck : đĩa chuông bọt, đĩa chóp bọt
§ floating deck : toa nổi, bệ nổi, sàn nổi
§ deck barge : xà lan sàn rộng
Xem thêm: pack of cards, deck of cards, adorn, decorate, grace, embellish, beautify, bedight, bedeck, coldcock, dump, knock down, floor