behavior
behavior
- (Tech) cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái
| chạy (máy) |
| động thái |
| fatigue behavior: động thái mỏi |
| fire behavior: động thái cháy |
| helicopter behavior: động thái của trực thăng |
| linear behavior: động thái tuyến tính |
| long-term behavior: động thái dài hạn |
| serial behavior: động thái liên tiếp |
| tenacity behavior: động thái bám dính |
| transient behavior: động thái chuyển tiếp |
| wear behavior: động thái ăn mòn |
| làm việc |
| sự biến diễn |
| transient behavior: sự biến diễn nhất thời |
| trạng thái |
| fatigue behavior: trạng thái mỏi |
| inelastic behavior: trạng thái phi đàn hồi |
| service behavior: trạng thái vận hành |
| stress-train behavior: trạng thái ứng suất-biến dạng |
| cách chuyển vận |
| chạy máy |
| cách vận chuyển |
| thái độ |
| ứng xử |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| cách xử lý |
| tập tính |
| behavior modification: thay đổi tập tính |
| thái độ, hành vỉ |
| | mẫu hành vi |
|
| | sự ứng phó dưới bức xạ |
|
| | quá trình cháy |
|
| | tính khuếch tán |
|
| | đánh giá theo thời gian |
|
| | biến diễn mỏi |
|
| | biểu diễn của sự cháy |
|
| | chỉ số độ chảy |
|
| | tính chất của nứt gãy |
|
| | biến diễn tuyến tính |
|
| | diễn biến dài hạn |
|
| | mechanical behavior of materials |
| đặc tính cơ học của vật liệu |
|
| | mechanical behavior of materials |
| tính cơ học của vật liệu |
|
| | hành vi nối tiếp |
|
| | single-particle like behavior |
| dáng điệu tựa hạt đơn |
|
| | single-particle like behavior |
| dáng điệu tựa một hạt |
|
| | single-particle like behavior |
| hành vi tựa hạt đơn |
|
| | single-particle like behavior |
| hành vi tựa một hạt |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): behaviour, behavior, misbehaviour, misbehavior, behave, misbehave, behavioural, behavioral
Xem thêm: behaviour, conduct, doings, behaviour, demeanor, demeanour, behaviour, conduct, deportment, behaviour