Từ điển Anh Việt
"beijing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beijing
Xem thêm:
Beijing
,
Peking
,
Peiping
,
capital of Red China
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beijing
Từ điển WordNet
n.
capital of the People's Republic of China in the Hebei province in northeastern China; 2nd largest Chinese city;
Beijing
,
Peking
,
Peiping
,
capital of Red China