Từ điển Anh Việt
"benumb"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
benumb
benumb /bi'nʌm/
ngoại động từ
làm cho cóng
his hands were benumbed with (by) cold
: tay anh ấy bị rét cóng
làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động)
Xem thêm:
numb
,
blunt
,
dull
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
benumb
Từ điển WordNet
v.
make numb or insensitive;
numb
,
blunt
,
dull
The shock numbed her senses