Từ điển Anh Việt
"beverage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beverage
beverage /'bəvəridʤ/
danh từ
đồ uống
đồ uống
alcohol-free beverage
: đồ uống không có rượu
beverage cooler
: thiết bị làm lạnh đồ uống
carbonated beverage
: đồ uống có ga
clear beverage emulsion
: nhũ tương của đồ uống trong
clear carbonated beverage
: đồ uống có ga trong suốt
cloudy beverage
: nhũ tương của đồ uống
cloudy carbonated beverage
: đồ uống có ga đục
dietetic beverage
: đồ uống chữa bệnh
distilled beverage
: đồ uống chưng cất
fermented grain beverage
: đồ uống lên men từ ngũ cốc
fruit beverage
: đồ uống hoa quả
hot beverage
: đồ uống nóng
malt beverage
: đồ uống từ mạch nha
milk beverage
: đồ uống sữa
non-alcoholic beverage
: đồ uống không có rượu
sour milk beverage
: đồ uống sữa chua
still beverage
: đồ uống không có ga
synthetic beverage
: đồ uống tổng hợp
unfermented fruit beverage
: đồ uống hoa quả không rượu
whey beverage
: đồ uống từ sữa
alcoholic beverage industry
công nghiệp aga
beverage costs
chi phí thức uống
beverage sales
doanh số thức uống
beverage syrup
mật cái
beverage syrup
mật để uống
beverage syrup
mật trắng
carbonate beverage industry
công nghiệp nước ngọt
effervescent beverage table
nước uống dạng viên có ga
Xem thêm:
drink
,
drinkable
,
potable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beverage
Từ điển WordNet
n.
any liquid suitable for drinking;
drink
,
drinkable
,
potable
may I take your beverage order?
English Synonym and Antonym Dictionary
beverages
syn.:
drink
drinkable
potable