Từ điển Anh Việt
"drinkable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
drinkable
drinkable /'driɳkəbl/
tính từ
có thể uống được
danh từ, (thường) số nhiều
đồ uống, thức uống
Lĩnh vực:
xây dựng
uống được
drinkable water
: nước uống được
Xem thêm:
beverage
,
drink
,
potable
,
potable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
drinkable
Từ điển WordNet
n.
any liquid suitable for drinking;
beverage
,
drink
,
potable
may I take your beverage order?
adj.
suitable for drinking;
potable