Từ điển Anh Việt
"bivalent"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bivalent
bivalent /'dai'veilənt/
tính từ
(hoá học) có hoá trị hai
hóa trị hai
Lĩnh vực:
y học
thể lưỡng trị
Xem thêm:
divalent
,
double
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bivalent
Từ điển WordNet
adj.
having a valence of two or having two valences;
divalent
used of homologous chromosomes associated in pairs in synapsis;
double