blench

blench /'bli:diɳ/
  • nội động từ
    • lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh
    • ngoại động từ
      • nhắm mắt làm ngơ

     làm trắng
     tráng thiếc

    Xem thêm: pale, blanch



    blench

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    blenches|blenched|blenching
    syn.: blanch pale