Từ điển Anh Việt
"blanch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blanch
blanch /blɑ:ntʃ/
động từ
làm trắng, làm bạc đi
làm tái nhợt; tái nhợt đi
to blanch from fear
: sợ tái mặt
làm dịu
làm thành trắng
làm trắng
tẩy trắng
Lĩnh vực:
thực phẩm
chần
chần
làm dịu
làm sạch
làm trắng
Xem thêm:
pale
,
blench
,
parboil
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blanch
Từ điển WordNet
v.
turn pale, as if in fear;
pale
,
blench
cook (vegetables) briefly;
parboil
Parboil the beans before freezing them
English Synonym and Antonym Dictionary
blanches|blanched|blanching
syn.:
blench
pale
parboil