Từ điển Anh Việt
"parboil"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
parboil
parboil /'pɑ:bɔil/
ngoại động từ
đun sôi nửa chừng
(nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)
Lĩnh vực:
thực phẩm
chần qua nước sôi
hấp hơi nước
chần nước sôi
đun sôi nhẹ
hấp hơi nước
Xem thêm:
blanch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
parboil
Từ điển WordNet
v.
cook (vegetables) briefly;
blanch
Parboil the beans before freezing them