Từ điển Anh Việt
"boggle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
boggle
boggle /'bɔgl/
nội động từ giật mình kinh sợ, run sợ
chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại
to boggle at (about, over) something
: chùn lại trước cái gì; lưỡng lự trước cái gì
mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng
nói loanh quanh; nói nước đôi
Xem thêm:
flabbergast
,
bowl over
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
boggle
Từ điển WordNet
v.
startle with amazement or fear
hesitate when confronted with a problem, or when in doubt or fear
overcome with amazement;
flabbergast
,
bowl over
This boggles the mind!
English Synonym and Antonym Dictionary
boggles|boggled|boggling
syn.:
bowl over
flabbergast