Từ điển Anh Việt
"flabbergast"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
flabbergast
flabbergast /'flæbəgɑ:st/
ngoại động từ
làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc
Xem thêm:
boggle
,
bowl over
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
flabbergast
Từ điển WordNet
v.
overcome with amazement;
boggle
,
bowl over
This boggles the mind!
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
boggle
bowl over