Từ điển Anh Việt
"bolshy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bolshy
bolshy
tính từ
thiếu thiện chí
bướng bỉnh
Xem thêm:
Bolshevik
,
Marxist
,
red
,
bolshie
,
stroppy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bolshy
Từ điển WordNet
n.
emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries;
Bolshevik
,
Marxist
,
red
,
bolshie
adj.
obstreperous;
stroppy